se distinguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nổi bật, xuất sắc hơn người khác: Chỉ việc trở nên đặc biệt, được chú ý nhờ vào tài năng, phẩm chất hoặc thành tích vượt trội so với những người xung quanh.
    • Khác biệt, phân biệt với: Chỉ việc những đặc điểm riêng biệt, tạo nên sự khác nhau rõ rệt so với một cái gì đó khác.
    • Được nhận ra, được phân biệt: Chỉ việc có thể được nhận thấy, nhận diện hoặc phân biệt một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Nổi bật, xuất sắc:
    • Elle s'est distinguée par son courage pendant la crise. ( ấy đã nổi bật nhờ lòng dũng cảm trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • Ce chercheur se distingue dans le domaine de la génétique. (Nhà nghiên cứu này nổi bật trong lĩnh vực di truyền học.)
  • Khác biệt, phân biệt:
    • Les deux jumeaux se distinguent par la couleur de leurs yeux. (Hai anh em sinh đôi được phân biệt nhờ màu mắt của họ.)
    • Cette marque se distingue de ses concurrentes par son éthique. (Thương hiệu này khác biệt với các đối thủ nhờ đạo đức kinh doanh.)
  • Được nhận ra:
    • Dans le brouillard, on pouvait à peine se distinguer les contours de la montagne. (Trong sương mù, người ta chỉ có thể nhận ra một cách khó khăn những đường nét của ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se distinguer par quelque chose": Nổi bật/nổi lên nhờ vào một đặc điểm, phẩm chất cụ thể nào đó.
    • Il s'est distingué par son éloquence lors du débat. (Anh ấy đã nổi bật nhờ tài hùng biện trong cuộc tranh luận.)
  • "Se distinguer de quelque chose/quelqu'un": Khác biệt, tách biệt so với một cái gì đó/ai đó.
    • Son approche se distingue radicalement de la méthode traditionnelle. (Cách tiếp cận của anh ấy khác biệt hoàn toàn so với phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Distingué (adj): Thanh lịch, lịch sự, phong cách.
    • Un homme distingué. (Một người đàn ông lịch sự.)
  • Distinct (adj): Rõ ràng, riêng biệt, khác biệt.
    • Deux concepts distincts. (Hai khái niệm riêng biệt.)
  • Distinction (n): Sự phân biệt; sự xuất sắc, ưu tú; danh hiệu, phần thưởng.
    • Faire la distinction entre le bien et le mal. (Phân biệt giữa thiện ác.)
    • Un écrivain d'une grande distinction. (Một nhà văn rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Se démarquer: Tách biệt ra, nổi bật lên (nhờ sự khác biệt hoặc ưu thế).
  • Exceller: Xuất sắc, giỏi giang.
  • Se faire remarquer: Gây chú ý, khiến người khác để ý đến mình.
  • Différer (de): Khác với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ phản thân "se distinguer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể "se distinguer".

tự động từ
  1. nổi bật hơn người
    • Un artiste qui se distingue
      một nghệ sĩ nổi bật hơn người
  2. khác với; khác nhau
    • Les sciences se distinguent par leur objet
      khoa học khác nhau về đối tượng
  3. được nhận thấy, được nhận